Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lẩn trốn" (1)

lẩn trốn
Tiếng Anh Động từto hide, to evade
Từ vựng của tôi
Kẻ tình nghi đã lẩn trốn trong rừng sâu suốt nhiều ngày.
The suspect hid in the deep forest for several days.

swap_horiz Từ liên quan "lẩn trốn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lẩn trốn" (3)

Anh ấy bị phát hiện gian lận trong kỳ thi.
He was caught cheating in the exam.
Kẻ tình nghi đã lẩn trốn trong rừng sâu suốt nhiều ngày.
The suspect hid in the deep forest for several days.
Đội chủ nhà đã vượt lên dẫn trước hai lần trong hiệp một.
The home team took the lead twice in the first half.